字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌化石
昌化石
Nghĩa
石料名。产于浙江昌化县(今并入临安县)康山。主要矿物成分为迪开石。色彩有红、黄、褐等,以灰白居多。常用于治印。品质最佳者为鸡血石”,含丹砂渗染之红色斑块,如鸡血凝成。尤以全面红或四面红者为上品。
Chữ Hán chứa trong
昌
化
石