字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昌图 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌图
昌图
Nghĩa
1.预示永昌帝业的图谶。古天子登祚,假托受命于天,故有膺箓受图之说。 2.犹宏图。
Chữ Hán chứa trong
昌
图