字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌意
昌意
Nghĩa
1.传说中人名。为黄帝之子。相传黄帝娶西陵国之女为正妃,生二子其一曰玄嚣,其二曰昌意。见《史记.五帝本纪》。
Chữ Hán chứa trong
昌
意