字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌户
昌户
Nghĩa
1.指周文王(姬昌)的门庭。传说文王诞日,有赤雀衔丹书止于门庭的祥瑞。丹书戒言应以仁义守天下。
Chữ Hán chứa trong
昌
户