字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌明
昌明
Nghĩa
兴盛发达昌明隆盛之邦|科学昌明的时代。
Chữ Hán chứa trong
昌
明