字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌明童子
昌明童子
Nghĩa
1.中草药川乌头的别名。
Chữ Hán chứa trong
昌
明
童
子
昌明童子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台