字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昌晖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌晖
昌晖
Nghĩa
1.亦作"昌辉"。犹光明。 2.昌盛辉明。
Chữ Hán chứa trong
昌
晖