字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昌歜羊枣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌歜羊枣
昌歜羊枣
Nghĩa
1.据传周文王嗜昌歜,春秋鲁曾点嗜羊枣◇以"昌歜羊枣"指人所偏好之物。
Chữ Hán chứa trong
昌
歜
羊
枣