字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昌炽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌炽
昌炽
Nghĩa
1.兴旺,昌盛。语本《诗.鲁颂.閟宫》"俾尔昌而炽,俾尔寿而富。" 2.犹猖獗,猖狂。
Chữ Hán chứa trong
昌
炽