字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌符
昌符
Nghĩa
1.表示昌盛吉祥的符瑞。
Chữ Hán chứa trong
昌
符