字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昌蒲菹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌蒲菹
昌蒲菹
Nghĩa
1.亦作"昌蒲葅"。 2.菖蒲根的腌制品。昌,通"菖"。
Chữ Hán chứa trong
昌
蒲
菹