字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌言
昌言
Nghĩa
①善言;正当的言论屡奏昌言。②直言无讳未敢昌言|昌言无忌。
Chữ Hán chứa trong
昌
言