字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昌门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌门
昌门
Nghĩa
1.即阊门。春秋吴国之西郭门。《吴越春秋》﹑《越绝书》均谓阖闾所建。阖闾欲西破楚﹐故又名破楚门。
Chữ Hán chứa trong
昌
门