字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌隆
昌隆
Nghĩa
1.使昌盛。 2.兴旺发达。
Chữ Hán chứa trong
昌
隆