字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昌霍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌霍
昌霍
Nghĩa
1.战国燕上将军昌国君(乐毅)与汉大将军霍光的并称。两人均为国建立殊勋,而终为嗣主所忌。
Chữ Hán chứa trong
昌
霍