字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
明人不做暗事 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明人不做暗事
明人不做暗事
Nghĩa
1.心地光明的人不做偷偷摸摸的事。
Chữ Hán chứa trong
明
人
不
做
暗
事