字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明允
明允
Nghĩa
1.明察而诚信。 2.严明恰当。
Chữ Hán chứa trong
明
允