字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
明哲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明哲
明哲
Nghĩa
1.亦作"明喆"。 2.明智;洞察事理。 3.指明智睿哲的人。
Chữ Hán chứa trong
明
哲