字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明德惟馨
明德惟馨
Nghĩa
1.完美的德性才是芳香清醇的。
Chữ Hán chứa trong
明
德
惟
馨