字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明恕
明恕
Nghĩa
1.明信宽厚;明察宽大。
Chữ Hán chứa trong
明
恕