字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明悉
明悉
Nghĩa
1.详细地了解或知道。 2.详细;清楚。
Chữ Hán chứa trong
明
悉