字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明懿
明懿
Nghĩa
1.明达有美德。 2.指有明德的人。
Chữ Hán chứa trong
明
懿