字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明摆着
明摆着
Nghĩa
1.明显地摆在眼前,容易看得清楚。
Chữ Hán chứa trong
明
摆
着