字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明昭
明昭
Nghĩa
1.谓明智聪察。 2.昭明,分明。
Chữ Hán chứa trong
明
昭