字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明琼
明琼
Nghĩa
1.琼,古博具,如后世的骰子。投琼得五白曰"明琼"。
Chữ Hán chứa trong
明
琼
明琼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台