字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明矾
明矾
Nghĩa
硫酸铝钾”的俗称。见硫酸铝钾”(1000页)。
Chữ Hán chứa trong
明
矾