字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明确
明确
Nghĩa
1.清晰明白而确定不移。 2.使清晰明白而确定不移。
Chữ Hán chứa trong
明
确