字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明禋
明禋
Nghĩa
1.洁敬。指明洁诚敬的献享。
Chữ Hán chứa trong
明
禋