字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
明竪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明竪
明竪
Nghĩa
1.谓把诛杀的人的姓名﹑罪行清楚地写在木板上,加其尸身而埋葬。
Chữ Hán chứa trong
明
竪