字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
明驼使
明驼使
Nghĩa
1.唐代驿使名。
Chữ Hán chứa trong
明
驼
使