字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏头晕脑
昏头晕脑
Nghĩa
1.见"昏头昏脑"。
Chữ Hán chứa trong
昏
头
晕
脑
昏头晕脑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台