字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昏定晨省 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏定晨省
昏定晨省
Nghĩa
1.旧时子女侍奉父母的日常礼节。谓晩间安排床衽,服侍就寝;早上省视问安。
Chữ Hán chứa trong
昏
定
晨
省