字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏宠
昏宠
Nghĩa
1.谓昏乱世道中居于贵宠之位。
Chữ Hán chứa trong
昏
宠