字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏昏默默
昏昏默默
Nghĩa
1.看不见听不到的状态。谓至道难见莫测。 2.迷糊,不知所以。
Chữ Hán chứa trong
昏
默