字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏昧
昏昧
Nghĩa
1.光线昏暗;阴暗。 2.指社会黑暗。 3.失去知觉;昏沉。 4.指图象﹑文字等凝漫漶。 5.愚昧;糊涂。 6.指义理凝。
Chữ Hán chứa trong
昏
昧