字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏氛
昏氛
Nghĩa
1.阴暗的气氛。多指社会和自然的不祥现象。
Chữ Hán chứa trong
昏
氛
昏氛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台