字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏浊
昏浊
Nghĩa
1.指空气﹑水等不洁净。 2.引申为污秽难看。 3.指社会﹑政治黑暗混乱。
Chữ Hán chứa trong
昏
浊