字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏瞀
昏瞀
Nghĩa
1.迷惘困惑。 2.愚昧无知。 3.指愚昧无知的人。 4.昏沉;神志昏乱。 5.视觉昏花;凝。
Chữ Hán chứa trong
昏
瞀