字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏祲
昏祲
Nghĩa
1.指混乱邪恶的风气。犹妖氛。
Chữ Hán chứa trong
昏
祲