字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏第
昏第
Nghĩa
1.行冠礼﹑婚礼的宅第。
Chữ Hán chứa trong
昏
第