字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏翳
昏翳
Nghĩa
1.指光线昏暗。 2.指雾气。 3.犹蒙昧;愚昧。
Chữ Hán chứa trong
昏
翳