字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昏耄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏耄
昏耄
Nghĩa
1.亦作"昏髦"。 2.衰老;老迈。 3.昏愦;糊涂。
Chữ Hán chứa trong
昏
耄