字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏黄
昏黄
Nghĩa
暗淡凝的黄色(用于天色、灯光等)月色~。
Chữ Hán chứa trong
昏
黄