字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昏黑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏黑
昏黑
Nghĩa
黑暗;昏暗夜色~ㄧ~的小屋。
Chữ Hán chứa trong
昏
黑