字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昏默
昏默
Nghĩa
1.糊涂沉默。 2.形容虚无寂静,不可测知。 3.茫然若失的样子。
Chữ Hán chứa trong
昏
默