字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昙笼
昙笼
Nghĩa
1.明代蜀中少女的头巾名。
Chữ Hán chứa trong
昙
笼