字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昙花
昙花
Nghĩa
双子叶植物,仙人掌科。肉质植物。变态茎扁平,取代叶子进行光合作用。花美丽芬芳,多在夜间开放,仅数小时,故有昙花一现”之说。原产热带美洲。是著名观赏植物。花、叶可供药用。
Chữ Hán chứa trong
昙
花