字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昙花一现 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昙花一现
昙花一现
Nghĩa
昙花开放时间很短,比喻人或事物刚出现就消失历史上的许多人都不过是昙花一现而已。
Chữ Hán chứa trong
昙
花
一
现