字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昙阳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昙阳
昙阳
Nghĩa
1.即昙阳子。明王锡爵之女,名焘贞,号昙阳子。曾许配徐景韶,未嫁而死。幼奉观音大士,世传其得道化仙而去。遂为童真得道之典实。
Chữ Hán chứa trong
昙
阳