字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
星牖
星牖
Nghĩa
1.山洞岩穴中透光的小孔。
Chữ Hán chứa trong
星
牖